🎨 Phim hoạt hình - Kho Tiếng Anh
1. Family & Friendship (Gia đình – Tình bạn)
- Finding Nemo
- Toy Story (series)
- Up
- Inside Out
- Coco
- The Good Dinosaur
- Lilo & Stitch
- Big Hero 6
- Onward
- Luca
2. Fantasy & Adventure (Phiêu lưu – Giả tưởng)
- How to Train Your Dragon (series)
- Moana
- Brave
- Frozen (1 & 2)
- Tangled
- Encanto
- Raya and the Last Dragon
- The Lion King
- The Little Mermaid (animated version)
- Alice in Wonderland
3. Comedy & Slice of Life (Hài hước – Đời thường)
- Zootopia
- Monsters, Inc.
- Despicable Me
- Shrek (series)
- The Secret Life of Pets
- Madagascar
- Minions
- Turning Red
- Wallace & Gromit: The Curse of the Were-Rabbit
- Cloudy with a Chance of Meatballs
4. Inspirational & Emotional (Truyền cảm hứng – Cảm động)
- Soul
- Ratatouille
- The Iron Giant
- Wall-E
- The Little Prince
- Mary and Max
- Kubo and the Two Strings
- The Boy and the Heron (2023)
- The Breadwinner
- Spirited Away
5. Classic Animation (Kinh điển – Cổ điển)
(Rất tốt để luyện nghe vì lời thoại chậm, rõ, ngữ pháp chuẩn)
- Snow White and the Seven Dwarfs
- Cinderella
- Beauty and the Beast
- Sleeping Beauty
- Aladdin
- Peter Pan
- Pinocchio
- The Jungle Book
- Bambi
- Dumbo
6. Stop Motion & Unique Style (Hoạt hình nghệ thuật – Đặc sắc)
(Giúp mở rộng vốn từ và khám phá phong cách kể chuyện mới)
- Coraline
- Fantastic Mr. Fox
- The Nightmare Before Christmas
- ParaNorman
- Isle of Dogs
- Frankenweenie
- Missing Link
- The Boxtrolls
- My Life as a Zucchini
- Chicken Run
7. Animated Series (Phim bộ hoạt hình – luyện nghe lâu dài)
- Avatar: The Last Airbender
- Adventure Time
- Gravity Falls
- Steven Universe
- The Amazing World of Gumball
- Phineas and Ferb
- SpongeBob SquarePants
- BoJack Horseman (cho trình độ cao hơn)
- Rick and Morty (nâng cao – ngôn ngữ phức tạp)
- Bluey (tuyệt vời cho người mới học, giọng Anh Úc dễ thương)